menu_book
見出し語検索結果 "khả năng ứng phó" (1件)
khả năng ứng phó
日本語
フ対応能力
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
人間の対応能力には限界がある。
swap_horiz
類語検索結果 "khả năng ứng phó" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khả năng ứng phó" (1件)
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
人間の対応能力には限界がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)