ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khả năng ứng phó" (1件)
khả năng ứng phó
日本語
フ対応能力
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
人間の対応能力には限界がある。
類語検索結果 "khả năng ứng phó" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khả năng ứng phó" (1件)
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
人間の対応能力には限界がある。
